Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 1,1 | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Chuyển TRX | 57,000001 | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:16:42 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
