
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,73B +0,18% | $75,05K | 31 | 474,47K | $118,16M | 4,42K 2,31K/2,1K | $7,19M | + $91,02K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% 0% -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $376,60M -0,52% | $0,41025 | 37 | 730,39K | $36,09M | 1,42K 518/910 | $616,55K | -$242,96K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $366,63M 0,00% | $0,73702 | 52 | 1,03M | $92,84M | 1,6K 787/813 | $370,30K | -$13,52K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,70M 0,00% | $0,43121 | 4 | 88,27K | $346,99K | 448 224/224 | $85,89K | + $15,49 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
LMTS 5 tháng 0x9ead...2f93 | $14,24M +1,59% | $0,10822 | 16 | 21,53K | $456,69K | 133 76/57 | $77,42K | + $6,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 97% -- -- <1% | |
flETH 11 tháng 0x0000...7cf8 | $1,46M +0,34% | $2,35K | 0 | 1,2K | $3,04M | 587 309/278 | $61,21K | + $3,21K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 9% 0% 0% <1% | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $393,88M -0,24% | $8,637 | 26 | 130,84K | $11,06M | 235 184/51 | $46,95K | + $14,33K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 91% 0% 0% <1% | |
SOL 4 tháng 0x3119...cf82 | $4,25M -0,24% | $88,97 | 4 | 13,81K | $499,14K | 405 169/236 | $46,70K | -$7,22K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 23% -- -- 0% | |
RAVE 4 tháng 0x1aa8...cfc3 | $16,74M +7,30% | $17,28 | 5 | 12,75K | $518,05K | 466 264/202 | $44,16K | + $14,36K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 89% -- -- -- | |
ZRO 1 năm 0x6985...71cd | $12,92M +1,22% | $1,991 | 10 | 445,48K | $557,63K | 554 348/206 | $42,78K | + $9,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 7% 0% 0% <1% | |
B18 14 ngày 0xa0c8...25cb | $612,94M -1,24% | $60,69 | 0 | 54,69K | $7,59M | 46 19/27 | $37,68K | -$12,13K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 99% -- -- -- | |
TRGT 2 giờ 0x0398...5aa0 | $512,08K -15,78% | $0,00051208 | 2 | 144 | $71,65K | 162 87/75 | $34,06K | -$3,51K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 31% -- -- 0% | |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $92,11M +0,08% | $0,17811 | 15 | 135,05K | $7,64M | 65 39/26 | $30,97K | -$16,95K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% 0% 0% | |
ZORA 11 tháng 0x1111...fc69 | $66,75M +0,87% | $0,014933 | 30 | 1,1M | $4,05M | 1,19K 760/437 | $23,21K | + $8,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 57% <1% -- 0% |